越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thầy trò” (1)
thầy trò
英语
名coach and players, team
Thầy trò Simeone lần lượt đè bẹp các đối thủ.
Simeone's team successively crushed their opponents.
相关词“thầy trò” (0)
未找到相关词。
短语“thầy trò” (3)
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
Coach Van Sy Son's team put on a performance far exceeding expectations.
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
The remains were found in a rock cave on the mountain.
Thầy trò Simeone lần lượt đè bẹp các đối thủ.
Simeone's team successively crushed their opponents.
